Metolachlor & phối hợp Aqual 960EC (Á Châu), Dana-Hope 720EC (SARA), Hasaron 720EC (Mỹ Việt Đức), Maestro 960EC (Rainbow); Metolachlor 32% + Napropamide 3% → Long run 35EC.
Phân tích & nhận định nhanh (giúp chọn sản phẩm phù hợp)
Xu hướng rõ rệt ở ngô: rất nhiều tên mới chứa HPPD (tembotrione, isoxaflutole, topramezone) và các phối hợp HPPD + safener/terbuthylazine → mở rộng phổ trừ cỏ khó và kéo dài hiệu lực, thuận lợi cho quản lý cỏ kháng nhóm ACCase/ALS.
Lúa gieo thẳng/lúa cấy: bổ sung mạnh các tiền nảy mầm chọn lọc như mefenacet (đơn & phối hợp pyrazosulfuron/bensulfuron), bensulfuron phối hợp butachlor/pretilachlor/cyhalofop/quinclorac giúp “khóa cỏ” giai đoạn đầu và kiểm soát cỏ chác, lồng vực, đuôi phụng.
Vườn cây công nghiệp & phi nông nghiệp: xuất hiện tổ hợp fluoroglycofen + glufosinate (nhiều tên) cho dọn sạch cỏ nhanh và indaziflam (tiền nảy mầm kéo dài) — phù hợp bờ liếp, gốc cây lâu năm khi cần kiểm soát cỏ dai dẳng.
An toàn & kháng thuốc: nhiều công thức có chất an toàn/safener (ví dụ Adengo với cyprosulfamide) và phối hợp cơ chế (ALS + HPPD/ACCase/PPO) → hữu ích để giảm áp lực kháng nếu luân phiên và phối hợp hợp lý.
Gợi ý sử dụng (thực hành tốt, tránh sai nhãn)
Chọn đúng cây trồng & giai đoạn: tiền nảy mầm (mefenacet, indaziflam, terbuthylazine, tembotrione/isoxaflutole có safener…) dùng trước/Ngay sau gieo; hậu nảy mầm (imazethapyr, fomesafen, quizalofop, sethoxydim…) dùng khi cỏ mọc – luôn theo đúng hướng dẫn nhãn. (Tham chiếu tên thương mại trong từng nhóm ở trên.)
Luân phiên cơ chế: xoay vòng ALS/HPPD/ACCase/PPO và phối hợp để chậm kháng.
Pha trộn: chỉ phối trộn khi nhãn cho phép; ưu tiên công thức phối hợp sẵn (bensulfuron+butachlor/quinclorac; fomesafen+quizalofop; isoxaflutole+thiencarbazone+cyprosulfamide…) đã được thẩm định.