Công ty TNHH Sitto Việt Nam
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Sitto Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH Sitto Việt Nam được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sittomectin 5.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 2 | Sitto-nin 15SL 🧪 Saponin 145g/l + Rotenone 5g/l🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc trừ sâu | Saponin 145g/l + Rotenone 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 3 | Sitto-nin 15EC 🧪 Rotenone 50 g/l + Saponin 145g/l🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone 50 g/l + Saponin 145g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 4 | Sitto-nin 15BR 🧪 Rotenone 5% + Saponin 14.5%🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone 5% + Saponin 14.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 5 | Sitto Mosharp 15SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 6 | Sitto Keelate rice 20SL 🧪 Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%.🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%. | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 7 | Sitto Give-but 18SL 🧪 Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo 1g/l+ Glysine amino acid 40g/l🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo 1g/l+ Glysine amino acid 40g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 8 | Saponular 15GR 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |