IKD-Keni 33SC
Thuốc trừ bệnh
THUỐC SỬ DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP
📋Thông tin đăng ký
- Số đăng ký
- 8487/CNĐKT-BVTV
- Thời hạn
- 2/7/2025 → 2/7/2030
- Hoạt chất
- Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30%
- Hàm lượng
- 33%w/w
⚠️Phân loại độc tính
Nhóm độc GHS
Nhóm 5GHS - Nhóm 5: Rất ít độc/Không độc
🌱Phạm vi sử dụng chi tiết3 đối tượng
| Cây trồng / Vật nuôi | Đối tượng phòng trừ | Liều lượng | Thời gian cách ly | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| cà phê | rỉ sắt | 0.08% | 7 ngày | Lượng nước: 800-1000 lít/ha. Phun thuốc khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5-6%. |
| cà phê | rỉ sắt | 0.08% | 7 ngày | Lượng nước: 800-1000 lít/ha. Phun thuốc khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5-6%. |
| cà phê | rỉ sắt | 0.08% | 7 ngày | Lượng nước: 800-1000 lít/ha. Phun thuốc khi bệnh mới xuất hiện, tỷ lệ bệnh khoảng 5-6%. |
📝Mô tả tổng quát
Thuốc trừ bệnh IKD-Keni 33SC hoạt chất Kasugamycin 3% + Oxine Copper 30% 33%w/w, sử dụng trên cà phê, phòng trừ rỉ sắt, đăng ký bởi Công ty CP Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ sinh học IKD – Hoa Kỳ.












