Suncolex 68WP
Thuốc trừ bệnh
THUỐC SỬ DỤNG TRONG NÔNG NGHIỆP
📋Thông tin đăng ký
- Số đăng ký
- 2695/CNĐKT-BVTV
- Thời hạn
- 18/12/2024 → 18/12/2029
- Hoạt chất
- Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4%
- Hàm lượng
- 68% w/w
- Công ty đăng ký
- Sundat (S) PTe Ltd
⚠️Phân loại độc tính
Nhóm độc GHS
Nhóm 5GHS - Nhóm 5: Rất ít độc/Không độc
Nhóm độc WHO
Nhóm 4WHO - Nhóm 4: Ít độc
🌱Phạm vi sử dụng chi tiết9 đối tượng
| Cây trồng / Vật nuôi | Đối tượng phòng trừ | Liều lượng | Thời gian cách ly | Cách dùng |
|---|---|---|---|---|
| cao su | loét sọc mặt cạo | 0.3% | 7 ngày | Thuốc được quét lên mặt cạo 3 lần cách nhau 10 ngày khi bệnh xuất hiện |
| hồ tiêu | chết nhanh | 0.3% | 7 ngày | Thuốc được sục 3 lần, mỗi lần cách nhau 15 ngày |
| lúa | vàng lá | 3 kg/ha | 7 ngày | Lượng nước phun 400 lít/ha. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-10% |
| cao su | loét sọc mặt cạo | 0.3% | 7 ngày | Thuốc được quét lên mặt cạo 3 lần cách nhau 10 ngày khi bệnh xuất hiện |
| hồ tiêu | chết nhanh | 0.3% | 7 ngày | Thuốc được sục 3 lần, mỗi lần cách nhau 15 ngày |
| lúa | vàng lá | 3 kg/ha | 7 ngày | Lượng nước phun 400 lít/ha. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-10% |
| cao su | loét sọc mặt cạo | 0.3% | 7 ngày | Thuốc được quét lên mặt cạo 3 lần cách nhau 10 ngày khi bệnh xuất hiện |
| hồ tiêu | chết nhanh | 0.3% | 7 ngày | Thuốc được sục 3 lần, mỗi lần cách nhau 15 ngày |
| lúa | vàng lá | 3 kg/ha | 7 ngày | Lượng nước phun 400 lít/ha. Phun thuốc khi tỷ lệ bệnh khoảng 5-10% |
📝Mô tả tổng quát
Thuốc trừ bệnh Suncolex 68WP hoạt chất Mancozeb 64% + Metalaxyl-M 4% 68% w/w, sử dụng trên cao su, hồ tiêu, lúa, phòng trừ loét sọc mặt cạo, chết nhanh, vàng lá, đăng ký bởi Sundat (S) PTe Ltd.












