Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2081 | Bush 700WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 2082 | Burn-co 60EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Việt NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Việt Nông |
| 2083 | Bupte-HB 300WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 2084 | Bupanil 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 2085 | Bup 700OD 🧪 Butachlor 350 g/l + Propanil 350 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Butachlor 350 g/l + Propanil 350 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2086 | Bufe-Pro 330SC 🧪 Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 2087 | Buchlorsuper 600EC 🧪 Butachlor🏢 Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean.Thuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Một thành viên Gold Ocean. |
| 2088 | Buccas 550EC 🧪 Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2089 | Buccas 120WP 🧪 Buprofezin 100g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 100g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 2090 | BT-Virus WP 🧪 Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 PIB/mg🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 PIB/mg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 2091 | Browco 50WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Minh ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 2092 | Broma 0.005AB 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)Thuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 2093 | Broken 800WP 🧪 Bismerthiazol 350g/kg + Fenoxanil 450g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 350g/kg + Fenoxanil 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 2094 | Brofreya 5SC 🧪 Broflanilide🏢 Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.Thuốc trừ sâu | Broflanilide | Thuốc trừ sâu | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 2095 | Brisk 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH TM SX XNK Đinh Gia PhátThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX XNK Đinh Gia Phát |
| 2096 | BrightStar 25SC 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2097 | Brightin 4.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 2098 | Brigade-B 1.15WP 🧪 Beauveria bassiana🏢 Công ty CP Newfarm Việt NamThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Newfarm Việt Nam |
| 2099 | Brengun 700WP 🧪 Niclosamide 500g/kg + Carbaryl 200 g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ ốc | Niclosamide 500g/kg + Carbaryl 200 g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 2100 | Brassica 0.0075SL 🧪 28-homo brassinolide🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | 28-homo brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |