Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Sachray 200WP 🧪 Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 22 | Rid up 35WG 🧪 Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10%🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Acetamiprid 25% + Imidacloprid 10% | Thuốc trừ sâu | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 23 | Raysuper 30EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM DV Quỳnh GiaoThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Quỳnh Giao |
| 24 | Rakotajapane 500WP 🧪 Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 25 | Pycasu 600WG 🧪 Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Acetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 26 | Penalty 40WP 🧪 Buprofezin 20% + Acetamiprid 20%🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Buprofezin 20% + Acetamiprid 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 27 | Otoxes 200SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 28 | Osioi 800.8WP 🧪 Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 29 | Nongiahy 155SL 🧪 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 30 | Nôngiahy 155 SL 🧪 Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ sâu | Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 31 | Nired 3EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 32 | Newtoc 250EC 🧪 Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 33 | New Nova 180EC 🧪 Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ sâu | Acetamiprid 80g/l + Novaluron 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP S New Rice |
| 34 | Motsuper 36WG 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 35 | Motilan 20SP 🧪 Acetamiprid🏢 Công ty TNHH SX & TM Hai-Long AnThuốc trừ sâu | Acetamiprid | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX & TM Hai-Long An |
| 36 | Mospilan 3EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 37 | Mospilan 20SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 38 | Mospha 80EC 🧪 Acetamiprid 30g/l + Alpha-cypermethrin 50g/l🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 30g/l + Alpha-cypermethrin 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 39 | Mosflannong 600WG 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 40 | Mosflannong 30EC 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |