Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Ramsing 700WG 🧪 Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 22 | Rabure 10SL 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty CP NN CMPThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty CP NN CMP |
| 23 | Pytenram 70WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 50%🏢 Công ty TNHH Kona Crop ScienceThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 50% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 24 | PHOPPAWAY 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% +🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% + | Thuốc trừ sâu | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 25 | Palano 600WP 🧪 Nitenpyram 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Nitenpyram 400g/kg + Pymetrozine 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 26 | Paketa 250SL 🧪 Bifenthrin 100g/l + Nitenpyram 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ sâu | Bifenthrin 100g/l + Nitenpyram 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |
| 27 | Osago 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 28 | Oriolus 800WG 🧪 Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ sâu | Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg | Thuốc trừ sâu | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 29 | Onecheck 750WP 🧪 Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 30 | Nypydo 75WP 🧪 Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 31 | Nitop 35OD 🧪 Nitenpyram 15% + Pymetrozine 20%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Nitenpyram 15% + Pymetrozine 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 32 | Nitensuper 500WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 33 | Nitendo 80WG 🧪 Pymetrozine 60% + Nitenpyram 20%🏢 Công ty CP Kỹ thuật NN I.FIThuốc trừ sâu | Pymetrozine 60% + Nitenpyram 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật NN I.FI |
| 34 | Nisangold 700WP 🧪 Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 35 | Mycheck 750WP 🧪 Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Chromafenozide 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 36 | Meniten 800WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |
| 37 | Maxram 800WG 🧪 Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Phú NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Phú Nông |
| 38 | Luckyram 600WP 🧪 Nitenpyram (min 95%)🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ sâu | Nitenpyram (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 39 | Lkset-up 75WP 🧪 Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Nitenpyram 50% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 40 | Lkset-up 70WG 🧪 Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Nitenpyram 30% + Pymetrozine 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |