Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4661 | Dibadan 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4662 | Dibacide 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4663 | Diasuper 300SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH Tập đoàn An NôngThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tập đoàn An Nông |
| 4664 | Diamond 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |
| 4665 | Diamide 200SC 🧪 Cyhalodiamide (min 95%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4666 | Diafenpyr 350SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Diafenthiuron 250g/l🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Diafenthiuron 250g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 4667 | Diabin 30WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4668 | Dia Thuong Vuong 27.12SC 🧪 Tribasic Copper Sulfate🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Tribasic Copper Sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 4669 | Dia gold 200SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 4670 | Dhajapane 205WP 🧪 Emamectin benzoate 85g/kg + Indoxacarb 20g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 85g/kg + Indoxacarb 20g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4671 | Dhajapane 180SC 🧪 Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 1150g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/l + Indoxacarb 1150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4672 | Detect 50WP 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4673 | Detect 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4674 | Destruc 800WP. 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 4675 | Destruc 800WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 4676 | Despak 30SC 🧪 Clothianidin 5% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ sâu | Clothianidin 5% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 4677 | Dersi-s 2.5EC 🧪 Deltamethrin (min 98 %)🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ sâu | Deltamethrin (min 98 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 4678 | Denton 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 4679 | Dentadexit 25EC 🧪 Deltamethrin🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ sâu | Deltamethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 4680 | Denofit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |