Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | MEXYL GOLD 580WP 🧪 Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 480 g/kg + Metalaxyl 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 42 | Metman Bul 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 43 | Metman Bul 68WG 🧪 Mancozeb 60% + Metalaxyl 8%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 44 | Meta-M-CMP 35WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty CP Nông Nghiệp CMPThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp CMP |
| 45 | Met-Helmer 72WP 🧪 Metalaxyl 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 46 | Meman 72WP. 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 47 | Meman 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 48 | Mekomil gold 680WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 49 | Mekomil gold 680WG 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 50 | Mechlorad 440SC 🧪 Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l🏢 Công ty CP Bình Điền MeKongThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bình Điền MeKong |
| 51 | Meazofungi 30SE 🧪 Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10%🏢 Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Metalaxyl-M 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kết Nông |
| 52 | Maxim XL 035FS 🧪 Fludioxonil 25g/l + Metalaxyl-M 10 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Fludioxonil 25g/l + Metalaxyl-M 10 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 53 | Mataxyl 500WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 54 | Mataxyl 500WG 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 55 | Manmetpul 58WP 🧪 Metalaxyl 10% +Mancozeb 48%🏢 Công ty TNHH Nam BắcThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 10% +Mancozeb 48% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nam Bắc |
| 56 | Mancolaxyl 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 57 | Laxyl pro 25WP 🧪 Metalaxyl 15% + Propamocarb 10%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 15% + Propamocarb 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 58 | Lanomyl 680WP 🧪 Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640 g/kg + Metalaxyl-M 40 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 59 | Lâmbac 35WP 🧪 Metalaxyl🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Metalaxyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 60 | Kevlar 44SC 🧪 Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4%🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |