Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Trạng thái | Công ty |
|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Tranbemusa 850WP 🧪 Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20 g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 42 | Topzole 800WG 🧪 Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 230g/kg + Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 43 | Topzole 650WP 🧪 Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 235g/kg + Kasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 44 | Top-care 420SC 🧪 Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 45 | Tivaho 700WP 🧪 Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 46 | Tinanosuper 600SE 🧪 Isoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 47 | Tilmil super 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 48 | Tilmec 777WP 🧪 Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Validamycin 50g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Kasugamycin 35g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 49 | Tillage-super 525SE 🧪 Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Propiconazole 125g/l + Tricyclazole 400 g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 50 | Tilgermany super 555SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 51 | Tilbis super 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 52 | TilBem Super 550SE 🧪 Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Propiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 53 | Tigondiamond 800WP 🧪 Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 54 | Thiazol 44.9SE 🧪 Propiconazole 10.7% + Tricyclazole 34.2%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên BìnhThuốc trừ bệnh | Propiconazole 10.7% + Tricyclazole 34.2% | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 55 | Thecyp 350SE 🧪 Cyproconazole 50g/l + Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 50g/l + Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Nông tín AG |
| 56 | Tanbim 800WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 57 | Superzole 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Long HiệpThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP Long Hiệp |
| 58 | Supergold 425SC 🧪 Difenoconazole 25g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 25g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Hết hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 59 | Supergold 300WP 🧪 Difenoconazole 30g/kg + Tricyclazole 270g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 30g/kg + Tricyclazole 270g/kg | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 60 | Supergold 266ME 🧪 Difenoconazole 265.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 265.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Còn hiệu lực | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |