Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Eifelgold 215WP 🧪 Isoprothiolane 10g/kg + Propineb 55g/kg + Tricyclazole 150g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 10g/kg + Propineb 55g/kg + Tricyclazole 150g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 62 | Edivil 80WP 🧪 Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 63 | Downy 650WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 64 | Dojione 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 65 | Difusan 40EC 🧪 Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 66 | Credit 450EC 🧪 Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 67 | Citymyusa 86WP 🧪 Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40%🏢 Công ty TNHH MTV DV TM Đăng VũThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV DV TM Đăng Vũ |
| 68 | Citiusa 810WP 🧪 Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Lan Anh |
| 69 | Camel 860WP 🧪 Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 70 | Bump gold 40WP 🧪 Difenoconazole 75g/kg + Isoprothiolane 125g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 75g/kg + Isoprothiolane 125g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 71 | Bump gold 40SE 🧪 Difenoconazole 75g/l + Isoprothiolane 125g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 75g/l + Isoprothiolane 125g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 72 | Bump 650WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 73 | Bulny 700WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 74 | Bimtado 40EC 🧪 Iprobenfos 20% + Isoprothiolane 20%🏢 Công ty CP Vật tư Tây Đô Long AnThuốc trừ bệnh | Iprobenfos 20% + Isoprothiolane 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An |
| 75 | Bimstar 850WP 🧪 Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 76 | Bimson 750WP 🧪 Isoprothiolane 375g/kg + Tricyclazole 375g/kg🏢 Công ty TNHH TM Tùng DươngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 375g/kg + Tricyclazole 375g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tùng Dương |
| 77 | Bimmy 800.8WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + 200.8g/kg Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 78 | Bim-fu 750WG 🧪 Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 79 | Bim 800WP 🧪 Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 80 | Bibiusamy 800WP 🧪 Hexaconazole 20g/kg + Isoprothiolane 320g/kg + Tricyclazole 460g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 20g/kg + Isoprothiolane 320g/kg + Tricyclazole 460g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |