Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1221 | Majetictop 420SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 1222 | Majestic 250SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 1223 | Majestene 94.46 SL 🧪 Burkholderia sp. strain A396🏢 Công ty CP Đầu tư Hợp TríThuốc trừ bệnh | Burkholderia sp. strain A396 | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 1224 | Maingo 100EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 1225 | Mai 007 5SL 🧪 Pyrimidine Nucleotide Antibiotic (5,6-dihydro-5-azathymidine)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Pyrimidine Nucleotide Antibiotic (5,6-dihydro-5-azathymidine) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 1226 | Mahal 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 1227 | Magic-Power 60WG 🧪 Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ bệnh | Metiram 55% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 1228 | Mafente Xtra 50WG 🧪 Bifenazate🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1229 | Machete 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1230 | Machete 5GR 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1231 | Lunar 150WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1232 | Luna Sensation 500SC 🧪 Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1233 | Luna Experience 400SC 🧪 Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1234 | Lufentin 60EC 🧪 Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 1235 | Lufen Extra 150WG 🧪 Emamectin benzoate 50 g/kg + Lufenuron 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50 g/kg + Lufenuron 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 1236 | Lufen Extra 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 1237 | Lufemin 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty TNHH Fujimoto Nhật bảnThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Fujimoto Nhật bản |
| 1238 | Luckyler 25EC 🧪 Abamectin 20g/l + Matrine 5g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Abamectin 20g/l + Matrine 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 1239 | Lucasone 41WP 🧪 Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.4g/kg+ N 10.6g/kg + P2O5 10g/kg + K2O 20g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |
| 1240 | Lucasone 41SL 🧪 Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng🏢 Công ty CP VagritexThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 0.4g/l + N 10.6g/l + P2O5 10g/l + K2O 20g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Vagritex |