Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1301 | Kocin 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 1302 | Kobesuper 350EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1303 | Koben 15EC 🧪 Pyridaben (min 95 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Pyridaben (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 1304 | Knockdown 75EC 🧪 Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenobucarb 45 % + Phenthoate 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1305 | Klerat® 0.005% wax block bait 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1306 | Klerat® 0.005 pellete 🧪 Brodifacoum🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 1307 | Kitatigi 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1308 | Kitatigi 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 1309 | Kisaigon 50EC 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1310 | Kisaigon 10GR 🧪 Iprobenfos (min 94%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprobenfos (min 94%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1311 | Kinomec 3.8EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP VicowinThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vicowin |
| 1312 | Kingspider 93SC 🧪 Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 18g/kg + Spirodiclofen 75g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 1313 | Kingpower 42WP 🧪 Acetamiprid 21% + Pyridaben 21%🏢 Công ty TNHH TM Hải Thụy.Thuốc trừ sâu | Acetamiprid 21% + Pyridaben 21% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Hải Thụy. |
| 1314 | Kingcozeb 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 1315 | Kingcheck 750WP 🧪 Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 1316 | Kingcat 0.05RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 1317 | King-cide Japan 460SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1318 | Kin-kin Bul 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 1319 | Kin-kin Bul 68WG 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 %🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 60 % | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 1320 | Kimono.APC 50WG. 🧪 Boscalid🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |