Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1381 | Jiacure 25EC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 1382 | Jiabat 15WG 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 1383 | Jiabat (50000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 1384 | Jia-ray 15WP 🧪 Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 %🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ sâu | Buprofezin 10% + Tebufenozide 5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 1385 | Jia-mixper 5EC 🧪 Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2%🏢 Công ty CP Jianon Biotech (VN)Thuốc trừ sâu | Abamectin 3% + Emamectin benzoate 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Jianon Biotech (VN) |
| 1386 | Javitin 36EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1387 | Javitin 100WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1388 | Javipas 450EC 🧪 Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ sâu | Fenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1389 | Javelin 0.4SL 🧪 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398%🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc điều hòa sinh trưởng | 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 1390 | Jack M9 72WP 🧪 Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 %🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8 % + Mancozeb 64 % | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 1391 | Jabara 25WP 🧪 Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 %🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Buprofezin 5.0 % + Isoprocarb 20.0 % | Thuốc trừ sâu | FarmHannong Co., Ltd. |
| 1392 | Itaquat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 1393 | Iprolamcy 5EC 🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Futai |
| 1394 | Iprocyman 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP FutaiThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Futai |
| 1395 | Invert 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1396 | Interest 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55 g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 1397 | Inrole 30WG 🧪 Indoxacarb🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1398 | Inpyranafv 10SC 🧪 Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5%🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 7.5% + Indoxacarb 2.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 1399 | Infinito 687.5SC 🧪 Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 62.5 g/l + Propamocarb hydrochloride 625 g/l | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1400 | Indosuper 300WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |