Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1601 | Forwabit 32WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 1602 | Forvin 85WP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 1603 | Fortil 25SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 1604 | Forthane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 1605 | Forthane 43SC 🧪 Mancozeb🏢 Longfat Global Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Longfat Global Co., Ltd. |
| 1606 | Fortazeb 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 1607 | Fortaras top 247SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 106g/l + Thiamethoxam 141g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 106g/l + Thiamethoxam 141g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1608 | Forlita 430SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1609 | Forlita 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1610 | Forlione 750WG 🧪 Prochloraz 250 g/kg + Propineb 500 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250 g/kg + Propineb 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1611 | Forlione 310EC 🧪 Prochloraz 309.9g/l + Propineb 0.1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 309.9g/l + Propineb 0.1g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1612 | Forlione 265EW 🧪 Prochloraz 255g/l + Propineb 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 255g/l + Propineb 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1613 | Forcin 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 1614 | Footsure 55EC 🧪 Abamectin 30 g/l + Emamectin benzoate 25 g/l🏢 Công ty TNHH Minh ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 30 g/l + Emamectin benzoate 25 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 1615 | Footsure 108WG 🧪 Abamectin 38 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg🏢 Công ty TNHH Minh ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 38 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 1616 | Foniduc 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 1617 | Folitasuper 300EC 🧪 Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Propiconazole 150 g/l + Tebuconazole 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1618 | Folicur 430SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1619 | Folicur 250WG 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1620 | Folicur 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |