Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TT-tafin 75WP 🧪 Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 2 | Oticin 47.5WP 🧪 Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3 | Omega-copperide 77WP 🧪 Copper hydroxide🏢 Công ty TNHH MTV BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Omega |
| 4 | Map-Jaho 77WP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 5 | Kocide 46.1WG 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 6 | KocideÒ 46.1WG 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 7 | Hidrocop 77WP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 8 | Funguran-OH 50WP 🧪 Copper hydroxide🏢 Agspec Asia Pte LtdThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Agspec Asia Pte Ltd |
| 9 | Funguran OH 50 WP. 🧪 Copper hydroxide🏢 Agspec Asia Pte. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Copper hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Agspec Asia Pte. Ltd. |
| 10 | Funguran OH 50 WP 🧪 Copper hydroxide🏢 Agspec Asia Pte. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Copper hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Agspec Asia Pte. Ltd. |
| 11 | Copperion 77WP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty CP VTNN Việt NôngThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Việt Nông |
| 12 | Cipi 521WG 🧪 Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg🏢 Agria S.A.Thuốc trừ bệnh | Copper hydroxide 461 g/kg + Cymoxanil 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A. |
| 13 | Chapaon 770WP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 14 | Champion 77WP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Nufarm Malaysia Sdn. Bhd.Thuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. |
| 15 | Champion 77 WP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 16 | Champion 57.6DP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 17 | Champion 37.5SC 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 18 | Ajily 77WP 🧪 Copper Hydroxide🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Copper Hydroxide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |