Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Bán Nát Nước Glufosinate Ammonium Rồi, Bây Giờ Các Nhà SX & Nhập Khẩu Phải Tính Đến Các Công Thức Phối Mới Thôi

Bán Nát Nước Glufosinate Ammonium Rồi, Bây Giờ Các Nhà SX & Nhập Khẩu Phải Tính Đến Các Công Thức Phối Mới Thôi

Phân tích chuyên sâu ưu nhược điểm hoạt chất diệt cỏ glufosinate ammonium dựa trên nghiên cứu quốc tế, cùng các công thức phối thông minh đang được Trung Quốc đăng ký để khắc phục hạn chế, kéo dài hiệu lực và mở rộng phổ trừ cỏ.

Sau khi paraquat bị cấm tại Trung Quốc (2014), Brazil và Thái Lan, đồng thời tình trạng kháng glyphosate lan rộng trên hơn 50 loài cỏ dại toàn cầu theo thống kê của Ủy ban Hành động Kháng thuốc Diệt cỏ Thế giới (HRAC - Heap, 2023), glufosinate ammonium đã nhanh chóng vươn lên trở thành hoạt chất diệt cỏ không chọn lọc lớn thứ hai thế giới. Theo số liệu của Phillips McDougall và Kleffmann, giá trị thị trường glufosinate toàn cầu đạt 1,1 tỷ đô la Mỹ năm 2021, với mức tăng trưởng kép hằng năm 12,3% trong giai đoạn 2011-2021 - cao nhất trong nhóm thuốc diệt cỏ phi chọn lọc.

Tuy nhiên, glufosinate ammonium không phải là "thuốc tiên". Bài viết này phân tích toàn diện ưu nhược điểm dựa trên các nghiên cứu khoa học quốc tế, đồng thời tổng hợp những công thức phối đang được các doanh nghiệp Trung Quốc đăng ký và đưa vào sản xuất nhằm khắc phục hạn chế cố hữu, mở rộng phổ tác động và gia tăng hiệu lực của hoạt chất này.

1. Cơ chế tác động của glufosinate ammonium

Glufosinate ammonium (tên hóa học: amoni 2-amino-4-(hydroxymethylphosphinyl) butanoat, CAS 77182-82-2) là dạng muối amoni của phosphinothricin, một sản phẩm tự nhiên do vi khuẩn đất Streptomyces viridochromogenesS. hygroscopicus tổng hợp. Hoạt chất được Hoechst (sau là Bayer, hiện thuộc BASF) thương mại hóa lần đầu năm 1984 dưới các thương hiệu Basta, Liberty, Rely, Finale.

Theo cơ chế đã được Tiến sĩ Franck E. Dayan (Đại học Bang Colorado) và cộng sự công bố trên tạp chí Pest Management Science (2020), glufosinate ức chế không thuận nghịch enzyme glutamine synthetase (GS) - mắt xích trung tâm của quá trình đồng hóa nitơ ở thực vật. Khi GS bị bất hoạt:

  • Amoniac tích lũy nhanh trong mô lá, đạt nồng độ độc trong vòng 2-6 giờ.
  • Glutamine và các axit amin liên quan cạn kiệt.
  • Quan trọng hơn, theo phát hiện của Takano và Dayan (2020), glufosinate phá vỡ đồng thời quá trình quang hô hấp và pha sáng của quang hợp, dẫn tới quang khử oxy phân tử và sản sinh hàng loạt gốc tự do oxy hóa (ROS). Chính sự bùng nổ ROS này, chứ không chỉ amoniac, mới là nguyên nhân chính gây độc tế bào thực vật.

Cỏ thường héo khô sau 3-5 ngày phun, hoàn toàn chết sau 7-14 ngày.

2. Ưu điểm của glufosinate ammonium

2.1. Phổ diệt cỏ rộng

Glufosinate ammonium kiểm soát hiệu quả cả cỏ hòa thảo (cỏ 1 lá mầm) lẫn cỏ lá rộng (cỏ 2 lá mầm), bao gồm những loài khó trị như cỏ mần trầu (Eleusine indica), cỏ bay (Conyza canadensis), cỏ chỉ (Digitaria sanguinalis), rau sam (Portulaca oleracea), rau dền (Amaranthus spp.). Hoạt chất hiện được đăng ký sử dụng trên hơn 100 loại cây trồng tại hơn 80 quốc gia (BASF, 2024).

2.2. An toàn cao với rễ và cây trồng lâu năm

Khác với glyphosate có khả năng lưu dẫn toàn thân và xuống rễ, glufosinate chỉ di chuyển hạn chế qua mạch gỗ (xylem) theo dòng thoát hơi nước, không đi qua mạch rây (phloem). Theo Bayer CropScience (nay là BASF), đặc tính này giúp hoạt chất an toàn vượt trội cho các cây trồng rễ nông và cây ăn quả lâu năm như nho, thanh long, chuối, cà phê, cam quýt, vải, nhãn - vốn rất dễ bị tổn thương rễ khi tiếp xúc thuốc diệt cỏ lưu dẫn.

2.3. Tốc độ tác động nhanh

Glufosinate có tốc độ tác động trung gian giữa paraquat (cực nhanh, 1-2 ngày) và glyphosate (chậm, 7-14 ngày). Triệu chứng héo úa xuất hiện sau 2-4 ngày, đa số cỏ chết hoàn toàn sau 7-10 ngày. Đặc điểm này giúp nông dân thấy kết quả rõ ràng, phù hợp với thực hành sản xuất ngắn ngày.

2.4. Hiệu quả vượt trội với cỏ kháng glyphosate

Đây là ưu điểm chiến lược. Theo Carbonari và cộng sự (Đại học bang São Paulo, công bố trên Planta, 2016) cùng nhiều thử nghiệm tại Mỹ, Brazil và Úc, glufosinate ammonium kiểm soát tốt các quần thể cỏ mần trầu, cỏ bay, cỏ lông và cỏ kê (Amaranthus palmeri) đã kháng glyphosate - những đối tượng đang gây thiệt hại nặng nề cho nông nghiệp toàn cầu.

2.5. Phân hủy nhanh trong đất, ít tồn dư môi trường

Glufosinate có ái lực hấp phụ mạnh với keo đất, hầu như không di chuyển theo nước, đồng thời bị vi sinh vật đất phân giải nhanh. Theo cơ sở dữ liệu PPDB của Đại học Hertfordshire (Anh), thời gian bán hủy DT50 trong đất dao động 3-20 ngày, ngắn hơn nhiều so với atrazine (60-100 ngày) hay diuron (90-180 ngày). Nguy cơ thấm vào nguồn nước ngầm gần như không đáng kể.

2.6. Độc tính cấp tính thấp

LD50 đường miệng trên chuột là khoảng 2.000 mg/kg, được Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA) xếp loại "không có khả năng gây ung thư cho người". Đây là mức độc tính thấp đáng kể so với paraquat (LD50 chỉ 110 mg/kg).

2.7. Khả năng chịu rửa trôi tốt

Glufosinate đạt khả năng chống rửa trôi sau 4 giờ phun, phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa có mưa bất chợt như Việt Nam.

3. Nhược điểm của glufosinate ammonium

3.1. Tiếp xúc là chính, không trừ tận gốc

Đây là nhược điểm cố hữu lớn nhất. Vì không lưu dẫn xuống rễ qua mạch rây, glufosinate chỉ "đốt cháy" phần cỏ trên mặt đất. Với cỏ đa niên có thân ngầm hoặc rễ củ phát triển mạnh như cỏ chỉ (Cynodon dactylon), cỏ tranh (Imperata cylindrica), cỏ cú (Cyperus rotundus), hiện tượng tái sinh sau phun là rất phổ biến. Theo Phoenix Environmental Design (2023), glufosinate kém hiệu quả hơn glyphosate rõ rệt khi đối mặt với cỏ lâu năm có hệ thân ngầm.

3.2. Nhạy cảm với nhiệt độ thấp

Đây là rào cản kỹ thuật quan trọng đã được nhiều nghiên cứu định lượng:

  • Kumaratilake và Preston (Đại học Adelaide, công bố trên Weed Science năm 2005) thí nghiệm trên cỏ cải dại (Raphanus raphanistrum): ở chế độ nhiệt 10/5°C (ngày/đêm) tỷ lệ sống sót của cỏ lên tới 78%, trong khi ở chế độ 25/20°C tỷ lệ sống sót bằng 0%.
  • Coetzer, Al-Khatib và Loughin (Đại học Bang Kansas, Weed Science 2001) khẳng định nhiệt độ thấp làm giảm cả khả năng hấp thu, vận chuyển lẫn hoạt tính của glufosinate trên rau dền.
  • Khuyến cáo thực tế từ Đại học Minnesota (2024): chỉ nên phun khi nhiệt độ ban ngày trên 15°C, tốt nhất là 20-30°C.

3.3. Nhạy cảm với độ ẩm không khí thấp

  • Ramsey, Stephenson và Hall (Đại học Guelph, Canada, Pesticide Biochemistry and Physiology 2002): trên cỏ yến mạch dại (Avena fatua), hiệu lực ở độ ẩm tương đối trên 95% cao hơn rõ rệt so với ở 40%. Chỉ cần phơi cỏ ở độ ẩm cao 30 phút trước và sau khi phun, hiệu quả đã tăng đáng kể.
  • Anderson, Swanton, Hall và Mersey (Đại học Guelph, Weed Research 1993): nghiên cứu nền tảng về ảnh hưởng phối hợp của nhiệt độ và độ ẩm lên glufosinate.
  • Tại các vùng khô như Yuma (Arizona, Mỹ), thử nghiệm thực địa tháng 6 (độ ẩm dưới 20%) cho hiệu lực thấp hơn rõ rệt so với phun tháng 8 (độ ẩm 40%).

Cơ chế giải thích: khi không khí khô, cây cỏ đóng khí khổng, cuộn lá, làm dày lớp cutin, dẫn tới giảm hấp thu hoạt chất.

3.4. Đòi hỏi phun đều, ướt đẫm lá

Do bản chất tiếp xúc, mọi vị trí lá không tiếp xúc thuốc đều không bị diệt. Lượng nước phun phải đủ lớn (thông thường 400-600 lít/ha cho phun bộ, dày tán cần tới 750 lít/ha), bét phun phải mịn, áp suất ổn định. Đây là rào cản đáng kể cho ứng dụng phun bằng máy bay không người lái với dung tích bình thấp.

3.5. Chi phí cao hơn glyphosate

Mặc dù giá glufosinate đã giảm mạnh tại Trung Quốc (từ đỉnh 370.000 nhân dân tệ/tấn năm 2021 xuống còn 60.000 nhân dân tệ/tấn tháng 10/2023 theo Baichuan Yingfu), chi phí trên đơn vị diện tích vẫn cao hơn glyphosate đáng kể. Đây là lý do nhiều nông dân Việt Nam vẫn ưu tiên glyphosate cho các diện tích lớn ít tài chính.

3.6. Đã xuất hiện các quần thể cỏ kháng

Theo Heap và HRAC, tính đến 2024 đã có ít nhất 5-7 loài cỏ trên toàn cầu xác nhận kháng glufosinate, bao gồm Lolium perenne tại Mỹ và Úc, Eleusine indica tại Malaysia, Amaranthus palmeri tại Mỹ và Epilobium ciliatum tại Chile (Vázquez-García và cộng sự, PMC 2018). Cơ chế kháng chủ yếu liên quan đến biểu hiện cao của enzyme phosphinothricin acetyltransferase (PAT) hoặc giảm nhạy cảm của glutamine synthetase.

3.7. Vấn đề pháp lý tại châu Âu

Glufosinate ammonium đã bị Liên minh châu Âu thu hồi đăng ký từ năm 2018 do được xếp loại "có khả năng gây độc sinh sản" (CLP H360 - Cat 1B). Đây là rủi ro thương mại với nông sản xuất khẩu sang EU.

4. Các công thức phối Trung Quốc - Giải pháp khắc phục nhược điểm và mở rộng phổ tác động

Đứng trước những hạn chế trên, ngành nông dược Trung Quốc - hiện chiếm hơn 80% sản lượng glufosinate toàn cầu - đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu công thức phối. Theo Mạng Thông tin Nông dược Trung Quốc (ICAMA), tính đến tháng 9/2023, riêng các công thức phối glufosinate-glyphosate đã có 59 sản phẩm được đăng ký, xếp thứ ba trong toàn bộ các công thức phối có chứa glyphosate. Dưới đây là các hướng phối hợp chủ đạo:

4.1. Glufosinate ammonium + Glyphosate

Tỷ lệ phổ biến: 1:5 (ví dụ 60 g/L glufosinate + 300 g/L glyphosate, dạng SL hoặc 6% + 30% SL).

Mục đích: kết hợp tốc độ tiếp xúc của glufosinate với khả năng lưu dẫn của glyphosate, đồng thời giải quyết vấn đề kháng thuốc.

Bằng chứng khoa học: đây là một trong những phối hợp được nghiên cứu nhiều nhất. Báo cáo phân tích của Chứng khoán Trung Nông (2023) khẳng định công thức phối này giải quyết hiệu quả các đối tượng kháng glyphosate như cỏ mần trầu, cỏ bay, cỏ vàng Canada (Solidago canadensis). Nhu cầu glufosinate phục vụ cho phối với glyphosate ước tính 15.000-45.000 tấn/năm trên toàn cầu.

Lưu ý kỹ thuật: một số chuyên gia Trung Quốc tại Anhui Huaxing Chemical cảnh báo rằng phối tank-mix có thể có tác dụng đối kháng nếu glufosinate cháy lá quá nhanh trước khi glyphosate kịp lưu dẫn. Do đó các công thức phối thành phẩm được tối ưu tỷ lệ và phụ gia thấm để tránh hiện tượng này.

4.2. Glufosinate ammonium + 2,4-D / MCPA-Na (2 methyl 4 chloro natri)

Tỷ lệ thông dụng: 100-200 g/L glufosinate + 200-300 g/L MCPA-Na.

Khắc phục các nhược điểm:

  • Mở rộng phổ trừ cỏ lá rộng khó trị: rau sam, cỏ cú, cỏ năn lác, rau dền, đặc biệt là cỏ bay (Conyza canadensis).
  • Khắc phục yếu điểm "không trừ tận gốc" của glufosinate nhờ tính lưu dẫn của 2,4-D/MCPA-Na vào thân ngầm và rễ.
  • Kéo dài thời gian khống chế cỏ lên 25-30 ngày.
  • Đặc biệt, công thức này vẫn giữ hiệu lực tốt ở nhiệt độ thấp xuống tới 10°C.

4.3. Glufosinate ammonium + Clethodim

Định hướng: tăng cường tiêu diệt cỏ hòa thảo, đặc biệt là cỏ mần trầu, cỏ đuôi chó (Setaria viridis), cỏ chỉ Bermuda.

Clethodim là chất ức chế enzyme ACCase (acetyl-CoA carboxylase) chuyên biệt cho cỏ hòa thảo. Khi phối với glufosinate, các thử nghiệm nội bộ tại Trung Quốc cho thấy hiệu lực trên cỏ mần trầu kháng glyphosate đạt 95-98% so với 75-85% khi dùng đơn lẻ glufosinate.

4.4. Glufosinate ammonium + Haloxyfop-P-methyl hoặc Quizalofop-P-ethyl

Tương tự nhóm phối với clethodim, các thuốc nhóm "fop" (cyhalofop, haloxyfop, quizalofop, fluazifop) ức chế ACCase, chuyên trị cỏ hòa thảo. Phối với glufosinate giúp tạo nên giải pháp "một lần phun, hai phổ tác động" - vừa diệt cỏ lá rộng vừa diệt sạch cỏ hòa thảo cứng đầu như cỏ tranh, cỏ lau, cỏ chỉ Bermuda.

4.5. Glufosinate ammonium + Flumioxazin / Saflufenacil (nhóm ức chế PPO)

Đây là hướng phối hợp được giới khoa học quốc tế đánh giá rất cao. Nghiên cứu mang tính bước ngoặt của Takano, Beffa, Preston, Westra, Sammons và Dayan công bố trên Weed Science năm 2020 (tiêu đề "Glufosinate enhances the activity of protoporphyrinogen oxidase inhibitors") chỉ ra:

  • Sự hiệp đồng thực sự (synergism) giữa glufosinate và các chất ức chế PPO như saflufenacil, flumioxazin, lactofen, fomesafen, pyraflufen.
  • Quan trọng nhất: công thức phối glufosinate + saflufenacil đạt hiệu quả gây hại 100% trên cỏ kim ngân Kochia ngay cả trong điều kiện nhiệt độ thấp và độ ẩm thấp - chính là điều kiện mà glufosinate đơn lẻ hoạt động kém nhất.

Cơ chế hiệp đồng: cả hai hoạt chất đều thúc đẩy sinh ROS theo các đường khác nhau, nên khi kết hợp lượng ROS sinh ra vượt xa tổng đơn lẻ.

Tại Trung Quốc, công thức phối glufosinate + flumioxazin (tên Trung 丙炔氟草胺) đang được Syngenta Trung Quốc và nhiều nhà sản xuất nội địa khai thác mạnh. Theo dữ liệu thực nghiệm được công bố, chỉ cần 2 g flumioxazin/mu (15 ha) phối với glufosinate đã tăng tốc độ chết cỏ, nâng hiệu lực trên cỏ mần trầu kháng lên 3,5-4 g/mu, kéo dài tồn lưu phòng cỏ.

4.6. Glufosinate ammonium + Oxyfluorfen / Ethoxyfen

Công thức tiêu biểu: 150 g/L glufosinate + 50 g/L oxyfluorfen (OD - dầu phân tán).

Oxyfluorfen cũng thuộc nhóm ức chế PPO, có tính tiền nảy mầm. Khi phối:

  • Diệt nhanh cỏ hiện hữu (glufosinate đảm nhận).
  • Tạo lớp tồn lưu trên mặt đất, ngăn cỏ mới nảy mầm 30-45 ngày (oxyfluorfen đảm nhận).
  • Đặc biệt phù hợp cho vườn cây ăn quả, vườn cao su, cà phê.

4.7. Glufosinate ammonium + Fluroxypyr (氯氟吡氧乙酸)

Fluroxypyr là auxin tổng hợp lưu dẫn, chuyên trị cỏ lá rộng và cây thân gỗ nhỏ. Công thức phối giải quyết:

  • Cỏ nước có thân lan như rau dừa nước (Alternanthera philoxeroides), cỏ lông tây (Paspalum distichum).
  • Tăng hiệu lực trên cỏ bay kháng.
  • Diệt cả các bụi cây non như cây cứt lợn, cây trinh nữ.

4.8. Glufosinate ammonium + Diuron / Simazine

Diuron và simazine là các chất ức chế quang hệ II (PSII) thuộc nhóm urê và triazine, có hoạt tính tiền và hậu nảy mầm. Phối với glufosinate tạo nên giải pháp "tiền - hậu nảy mầm" trong một lần phun, đặc biệt phù hợp cho đất trồng mía, dứa, ngô và các vườn cây công nghiệp.

4.9. Glufosinate ammonium + Bixlozone (二氯异噁草酮) - hướng phối mới

Bixlozone do FMC phát triển là chất diệt cỏ thuộc nhóm isoxazolinone, ức chế sinh tổng hợp carotenoid. Bằng sáng chế Trung Quốc số CN114041470A (nộp năm 2021) công bố:

  • Tỷ lệ phối 1-5 : 8-32 (bixlozone : glufosinate) cho hiệu quả hiệp đồng rõ rệt trên cỏ mần trầu.
  • Tỷ lệ 1-5 : 8-24 cho hiệu quả tốt nhất trên cỏ lê (Chenopodium album).
  • Khi phối với L-glufosinate, tỷ lệ giảm còn 1-5 : 4-16 đã đủ hiệu quả tương đương, tiết kiệm hoạt chất.

Đây là một trong những công thức phối thế hệ mới có triển vọng đăng ký thương mại trong giai đoạn 2025-2027.

4.10. L-glufosinate (精草铵膦) - đột phá đồng phân quang học

Glufosinate ammonium thương phẩm hiện nay là hỗn hợp racemic (50% đồng phân L + 50% đồng phân D), trong đó chỉ đồng phân L có hoạt tính diệt cỏ. Trung Quốc đã thương mại hóa thành công L-glufosinate (gọi là 精草铵膦):

  • Hiệu lực diệt cỏ thực tế gấp 1,8 lần so với glufosinate racemic.
  • Giảm 50% lượng hoạt chất sử dụng, đồng nghĩa giảm 50% lượng phát thải đồng phân D vô tác dụng ra môi trường.
  • Giá thị trường L-glufosinate hiện cao hơn glufosinate thông thường khoảng 1,5-1,6 lần, nhưng tổng chi phí trên hecta vẫn cạnh tranh.
  • Phù hợp với chính sách "giảm lượng, tăng hiệu" của Bộ Nông nghiệp và Nông thôn Trung Quốc.

Lipro Technology, Yongnong BioSciences và Limin Group là các nhà sản xuất L-glufosinate hàng đầu hiện nay.

5. Khuyến nghị thực hành cho nhà nông và đại lý

Dựa trên tổng hợp các nghiên cứu và thực tế ứng dụng tại Trung Quốc:

  1. Chọn công thức theo loại cỏ chủ đạo trên đồng ruộng: cỏ hòa thảo ưu tiên phối với clethodim, quizalofop hoặc haloxyfop; cỏ lá rộng ưu tiên phối với 2,4-D, MCPA-Na, fluroxypyr; cỏ hỗn hợp và cỏ kháng glyphosate ưu tiên công thức ba thành phần glufosinate + glyphosate + nhóm PPO.
  2. Xét điều kiện thời tiết: trong điều kiện khô và mát (dưới 20°C, độ ẩm dưới 50%), ưu tiên các công thức có saflufenacil, flumioxazin hoặc oxyfluorfen để duy trì hiệu lực.
  3. Lượng nước phun đủ lớn: không dưới 400 lít/ha cho phun bộ, đảm bảo ướt đẫm bộ lá cỏ.
  4. Bổ sung chất trợ phun có chứa amoni sulfat (AMS) và silicon hữu cơ: theo khuyến cáo của FBN (Farmers Business Network, Mỹ, 2025), bổ sung AMS đặc biệt cần thiết khi nước phun có pH cao hoặc độ ẩm không khí thấp.
  5. Luân phiên cơ chế tác động: tránh sử dụng đơn lẻ glufosinate liên tục để giảm áp lực kháng thuốc, tuân theo nguyên tắc quản lý kháng thuốc của HRAC.
  6. Tuân thủ thời gian cách ly và quy định MRL của thị trường xuất khẩu: đặc biệt khi sản phẩm hướng tới EU, nơi glufosinate đã bị thu hồi.

6. Kết luận

Glufosinate ammonium là hoạt chất diệt cỏ không chọn lọc có giá trị chiến lược trong bối cảnh paraquat bị cấm và glyphosate đối mặt với làn sóng kháng thuốc toàn cầu. Ưu điểm vượt trội về phổ tác động rộng, an toàn cho rễ cây trồng lâu năm, độc tính thấp và phân hủy nhanh trong đất giúp hoạt chất này phù hợp với xu hướng nông nghiệp bền vững.

Tuy nhiên, các nhược điểm cố hữu - đặc biệt là tính tiếp xúc, nhạy cảm với nhiệt độ và ẩm độ, chi phí cao - đòi hỏi phải có giải pháp phối hợp công thức thông minh. Trung Quốc, với vị thế là nhà sản xuất glufosinate lớn nhất thế giới, đang dẫn đầu xu hướng phối hợp đa hoạt chất, trong đó các công thức phối với nhóm ức chế PPO (saflufenacil, flumioxazin), nhóm ức chế ACCase (clethodim, quizalofop), nhóm auxin tổng hợp (2,4-D, MCPA-Na, fluroxypyr) và đặc biệt là sự ra đời của L-glufosinate đang định hình lại bản đồ thuốc diệt cỏ toàn cầu trong giai đoạn 2025-2030.

Đối với thị trường Việt Nam, việc cập nhật các xu hướng phối công thức này là cơ hội để các doanh nghiệp đăng ký sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu kiểm soát cỏ kháng glyphosate ngày càng cấp thiết trên cây ăn quả, cao su, cà phê và các cây trồng có giá trị kinh tế cao.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img