Bạn đang tìm gì?

Giỏ hàng

Indaziflam (Becano 500SC): Vì sao bị cho là làm chai đất, chống chỉ định với cây nho, đất dốc, đất cát?

Indaziflam (Becano 500SC): Vì sao bị cho là làm chai đất, chống chỉ định với cây nho, đất dốc, đất cát?

Indaziflam là hoạt chất trừ cỏ tiền nảy mầm không chọn lọc, được Bayer đăng ký tại Việt Nam dưới tên thương mại Becano 500SC cho một số cây lâu năm. Trên thị trường, sản phẩm thường được quảng bá bằng thông điệp "chỉ một lần phun" và "không làm chai đất". Tuy nhiên, nhiều nhà nông và kỹ sư nông học lại đưa ra cảnh báo ngược lại: thuốc có thể góp phần làm chai đất, không nên dùng cho cây nho, tránh dùng trên đất dốc và đất cát.

Bài viết này tập hợp dữ liệu khoa học và tài liệu nhãn thuốc quốc tế để lý giải nguồn gốc của các cảnh báo đó một cách trung thực, đồng thời liệt kê những chống chỉ định đã được ghi nhận trên thế giới. Mục tiêu không phải khẳng định thuốc "tốt" hay "xấu", mà giúp người sử dụng hiểu đúng bản chất kỹ thuật để dùng an toàn và hiệu quả.

1. Indaziflam là gì và cơ chế tác động

Indaziflam thuộc nhóm ức chế sinh tổng hợp cellulose (cellulose biosynthesis inhibitor), được phân loại HRAC/WSSA Group 29 (mã cũ là nhóm L). Đây là nhóm cơ chế hiếm gặp trong các thuốc trừ cỏ thương mại.

Cơ chế của hoạt chất được Brabham, Lei, Gu, Stork, Barrett và DeBolt chứng minh trong nghiên cứu công bố trên tạp chí Plant Physiology (2014). Nhóm tác giả cho thấy indaziflam ức chế quá trình lắng đọng cellulose kết tinh trong vách tế bào, làm gián đoạn hình thành, kéo dài và phân chia tế bào. Sự ức chế được ghi nhận chỉ trong vòng dưới 1 giờ sau xử lý và phụ thuộc liều. Điểm đáng chú ý là indaziflam có hoạt tính mạnh trên cả cây một lá mầm (Poa annua) lẫn cây hai lá mầm (Arabidopsis), khác với isoxaben vốn phổ hẹp hơn.

Về mặt nông học, điều này có ba hệ quả quan trọng:

Thứ nhất, thuốc chủ yếu tác động lên mô phân sinh đang phát triển, đặc biệt là rễ mầm và thân mầm. Vì vậy nó diệt cỏ ở giai đoạn nảy mầm, gần như không có hiệu lực trên cỏ đã trưởng thành. Đây là lý do khuyến cáo phối trộn với thuốc trừ cỏ tiếp xúc hoặc lưu dẫn (glyphosate, glufosinate) khi vườn đã có cỏ lớn.

Thứ hai, cơ chế này không chọn lọc: mọi hạt cỏ và hạt cây đang nảy mầm đều bị ảnh hưởng. Tính an toàn với cây trồng chính hoàn toàn dựa trên vị trí thuốc nằm lại (lớp đất mặt) và độ sâu bộ rễ cây trồng, chứ không dựa trên tính chọn lọc sinh hóa.

Thứ ba, cho đến nay chưa ghi nhận quần thể cỏ kháng indaziflam ngoài đồng ruộng, một ưu điểm về quản lý tính kháng. Tuy nhiên, đây cũng chính là cơ chế phổ rộng khiến thuốc dễ ảnh hưởng đến thảm thực bì mong muốn nếu dùng sai.

2. Hành vi trong đất: nền tảng để hiểu mọi cảnh báo

Gần như tất cả các cảnh báo về indaziflam đều bắt nguồn từ đặc tính lý-hóa và hành vi của hoạt chất trong đất. Có ba thông số cần nắm.

Độ tồn lưu cao. Theo hồ sơ đăng ký của nhà sản xuất và tài liệu US EPA (2010), thời gian bán phân hủy (DT50) trong đất hiếu khí thường lớn hơn 150 ngày; thuốc bền trong điều kiện yếm khí. Các nghiên cứu đồng ruộng cho khoảng dao động rộng: APVMA (Úc) ghi nhận DT50 phòng thí nghiệm 22-176 ngày; Eason, Grey và cộng sự (2022) đo được DT50 tại vườn hồ đào (pecan) ở Georgia là 78 ngày trên đất loamy sand và 96 ngày trên đất sandy clay loam; một số nghiên cứu trên đất Oxisol sét cho DT50 tới 135-161 ngày. Trên đồng cỏ khô hạn ở miền Tây Hoa Kỳ, Sebastian và cộng sự (2016, 2017) ghi nhận hiệu lực kiểm soát cỏ kéo dài 3 năm trở lên sau một lần xử lý. Tồn lưu dài chính là lý do thuốc "một lần phun" nhưng cũng là gốc rễ của nhiều rủi ro.

Khả năng hấp phụ phụ thuộc chất hữu cơ và sét. Alonso, Koskinen, Oliveira, Constantin và Mislankar (công bố trên Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2011-2012) cho thấy indaziflam hấp phụ trung bình đến mạnh vào đất (Kd khoảng 5,2-27,4 L/kg), và độ hấp phụ tăng theo hàm lượng chất hữu cơ và sét. Nói cách khác, ở đất giàu hữu cơ, thuốc bám chặt lớp mặt và ít di chuyển; ở đất cát nghèo hữu cơ, tỷ lệ thuốc ở dạng "dung dịch đất" tự do tăng lên, dễ bị nước rửa trôi xuống sâu.

Sản phẩm phân giải linh động hơn cả chất mẹ. US EPA (2010) mô tả indaziflam là linh động trung bình đến linh động trong đất, và điều đáng lưu ý là các chất chuyển hóa (đặc biệt diaminotriazine/FDAT) linh động hơn chất mẹ, đã được phát hiện ở các độ sâu lấy mẫu sâu nhất (105-120 cm). Đây là cơ sở cho cảnh báo nguy cơ nhiễm nước ngầm ở đất thấm nước cao.

Ba đặc tính này kết hợp lại tạo nên một nguyên tắc chi phối toàn bộ khuyến cáo: indaziflam an toàn khi nó nằm yên ở lớp đất mặt 0-5 cm, nhưng trở nên nguy hiểm khi bị nước cuốn đi (rửa trôi xuống sâu hoặc chảy tràn bề mặt) đến vùng rễ cây trồng hoặc ra ngoài mục tiêu.

3. Vì sao bị cho là "làm chai đất"?

Đây là điểm gây tranh cãi nhất, vì bản thân Becano 500SC thường được tiếp thị với thông điệp "không làm chai đất". Cần tách bạch hai vấn đề để trả lời trung thực.

Về mặt hóa học trực tiếp: indaziflam không "làm chai đất". Không có cơ chế nào cho thấy hoạt chất này kết dính, gắn kết hay nén chặt các hạt đất theo kiểu vật lý. Ở khía cạnh này, thông điệp tiếp thị có phần đúng khi so sánh với việc cày xới, cào cỏ lặp lại nhiều lần trong năm, vốn là nguyên nhân cơ học thực sự gây nén dẽ và phá vỡ cấu trúc đất. Dùng thuốc thay cho làm đất cơ giới, về lý thuyết, giảm được tác động nén cơ học đó.

Về mặt hệ thống canh tác gián tiếp: cảnh báo "chai đất" có cơ sở thực tế. Vấn đề nằm ở hệ quả của việc giữ mặt đất trần trụi trong thời gian dài. Vì indaziflam diệt mọi hạt đang nảy mầm và tồn lưu nhiều tháng đến hơn một năm, nó loại bỏ gần như toàn bộ lớp thực bì che phủ và cỏ tái sinh. Hệ quả kéo theo là:

  • Mất lớp phủ thực vật và rễ sống ở tầng mặt. Rễ cây và cỏ chính là "bộ khung sinh học" tạo lỗ rỗng, kênh dẫn nước và giữ kết cấu đất tơi xốp. Khi mặt đất trần trụi lâu dài, đất mất dần cấu trúc này.
  • Giảm chất hữu cơ và biến đổi hệ vi sinh vật đất. Nghiên cứu của Bradbury, Gill và Havrilla (công bố trên Frontiers in Microbiology, 2024) trên đất khô hạn ở Colorado cho thấy vùng xử lý indaziflam có hàm lượng chất hữu cơ đất giảm và thành phần quần xã vi sinh vật thay đổi có ý nghĩa thống kê so với đối chứng. Chất hữu cơ giảm đồng nghĩa với keo đất giảm, độ bền cấu trúc kém đi.
  • Đóng váng bề mặt và xói mòn. Khi không còn thảm phủ, hạt mưa đập trực tiếp làm bít kín lỗ rỗng bề mặt (đóng váng), giảm khả năng thấm nước, tăng dòng chảy tràn. Theo thời gian, tầng mặt trở nên cứng, chặt, kém thấm, đúng với hiện tượng người nông dân gọi là "chai đất".

Như vậy, cách hiểu đúng là: hoạt chất không trực tiếp làm chai đất, nhưng kiểu quản lý "phun một lần, giữ đất trắng cỏ dài ngày, không che phủ" mà thuốc tạo ra hoàn toàn có thể dẫn tới suy thoái cấu trúc đất, nhất là khi lạm dụng năm này qua năm khác trên đất dốc và đất nhẹ. Đây là lý do hai luồng thông tin trái ngược cùng tồn tại, và cả hai đều có phần đúng tùy theo cách canh tác đi kèm.

Cần lưu ý về giới hạn dữ liệu: phần lớn nghiên cứu về chất hữu cơ và vi sinh vật đất được thực hiện trên đồng cỏ khô hạn ôn đới, chưa có nhiều dữ liệu định lượng trên đất đỏ bazan trồng cà phê hay đất xám trồng thanh long ở Việt Nam. Vì vậy, kết luận nên được xem là suy luận cơ chế hợp lý, cần thêm nghiên cứu bản địa để định lượng.

4. Vì sao không nên dùng với cây nho?

Cảnh báo "không dùng cho cây nho" cần được đặt trong bối cảnh quốc tế để hiểu đúng, vì nó không phải một lệnh cấm tuyệt đối trên toàn thế giới.

Trên thực tế, indaziflam (nhãn Alion của Bayer) được đăng ký sử dụng cho vườn nho đã định hình ở Hoa Kỳ, Úc, New Zealand và Nam Phi. Nghiên cứu của Basinger và cộng sự (2019) trên nho muscadine không ghi nhận thiệt hại cây, giảm năng suất hay ảnh hưởng chất lượng quả khi dùng indaziflam trên vườn đã trưởng thành. Nói cách khác, với vườn nho lâu năm, đúng điều kiện, thuốc có thể an toàn.

Vậy vì sao vẫn có khuyến cáo tránh dùng cho nho, đặc biệt ở Việt Nam? Có bốn lý do cộng hưởng:

Thứ nhất, bộ rễ nho rất nông. Phần lớn rễ nho tập trung ở vài chục centimet đất mặt, chồng lấn chính vùng thuốc lưu lại. Chỉ cần một biến động nhỏ (mưa lớn, tưới đẫm, đất có khe nứt) đủ để đưa thuốc chạm vùng rễ và gây hại. So với cà phê, cao su có bộ rễ ăn sâu hơn, nho thuộc nhóm rủi ro cao.

Thứ hai, vùng trồng nho chủ lực của Việt Nam (Ninh Thuận, Bình Thuận) đa phần là đất cát, đất pha cát nghèo hữu cơ, khí hậu khô, canh tác tưới nhỏ giọt hoặc tưới đẫm. Đây đúng là tổ hợp điều kiện làm indaziflam dễ rửa trôi nhất, như phân tích ở mục 2. Nhãn Alion tại Mỹ thậm chí buộc giảm liều theo hàm lượng chất hữu cơ: với nho, nếu đất dưới 1% chất hữu cơ, liều tối đa bị hạ xuống đáng kể so với đất giàu hữu cơ hơn.

Thứ ba, nho ở nhiều nơi được canh tác theo chu kỳ tái canh, xen canh hoặc trồng lại tương đối nhanh. Trong khi đó, indaziflam có giới hạn luân canh dài (xem mục 6), khiến rủi ro tồn dư ảnh hưởng cây trồng kế tiếp cao hơn ở vườn nho quản lý linh hoạt.

Thứ tư, tại Việt Nam, Becano 500SC được đăng ký cho cà phê, cao su, chè, thanh long, cam (cây lâu năm trên 2 năm tuổi) và đất không trồng trọt. Cây nho không nằm trong danh mục đăng ký. Dùng cho nho vừa là sử dụng ngoài đăng ký, vừa rơi đúng vào nhóm điều kiện rủi ro cao nhất về đất và bộ rễ.

Tổng hợp lại: không phải indaziflam về nguyên tắc "độc" với cây nho, mà là tổ hợp rễ nông cộng đất cát cộng tưới đẫm cộng ngoài danh mục đăng ký khiến khuyến cáo tránh dùng cho nho tại Việt Nam là hợp lý và thận trọng.

5. Vì sao không dùng trên đất dốc và đất cát?

Hai khuyến cáo này đến thẳng từ nhãn thuốc quốc tế và hồ sơ khoa học, và là những chống chỉ định rõ ràng nhất.

Đất dốc (nguy cơ chảy tràn và xói mòn). Nhãn indaziflam của US EPA ghi rõ: tránh sử dụng ở khu vực có khả năng xảy ra dòng chảy tràn hoặc xói mòn đất. Nhãn Alion tại New Zealand nêu: không áp dụng ở nơi dễ xói mòn hoặc chảy tràn. Lý do kép: (1) nước chảy tràn cuốn theo thuốc và lớp đất mặt chứa thuốc xuống chân dốc, gây hại cây trồng ở khu vực nhận nước và ô nhiễm nguồn nước; (2) trên đất dốc, việc giữ mặt đất trần trụi do diệt sạch thực bì đẩy nhanh xói mòn, làm mất chính lớp đất mặt và trầm trọng thêm hiện tượng suy thoái đất. Nhãn Mỹ còn cảnh báo thuốc thuộc nhóm có tiềm năng cao đi vào nước mặt qua dòng chảy nhiều tháng sau khi phun.

Đất cát và đất nhẹ nghèo hữu cơ (nguy cơ rửa trôi xuống vùng rễ). Đây là chống chỉ định có bằng chứng mạnh nhất. Nhãn bổ sung của Alion cho việt quất (blueberry) tại Michigan ghi trực tiếp: không dùng Alion trên đất phân loại là cát (sand) hoặc đất có trên 20% sỏi. Cơ sở khoa học:

  • Gonzalez-Delgado, Shukla, Ashigh và Perkins (2016) điều tra các trường hợp cây hồ đào (pecan) bị hại tại New Mexico và Arizona năm 2012, chỉ vài tháng sau khi indaziflam được đăng ký. Cây xuất hiện cháy lá, tổn thương thân. Nhóm nghiên cứu quy nguyên nhân cho sự rửa trôi indaziflam do biến động cục bộ về tính chất đất và tập quán tưới ngập, đưa thuốc xuống vùng rễ.
  • Nghiên cứu trên PLOS One (2015) cho thấy độc tính (phytotoxicity) của indaziflam lớn hơn ở đất có hàm lượng carbon hữu cơ thấp; thiệt hại trên cỏ bermuda lai nặng hơn khi trồng trên cát không có carbon hữu cơ so với đất thịt pha limông có hữu cơ. Thí nghiệm cột đất cũng cho thấy thuốc rửa trôi tới độ sâu 30 cm trên nền cát.
  • Cơ chế đã nêu ở mục 2: đất cát nghèo hữu cơ hấp phụ thuốc kém, tỷ lệ thuốc tự do cao, dễ theo nước xuống sâu.

Ngược lại, trên đất giàu hữu cơ và sét (như nhiều vùng đất đỏ bazan Tây Nguyên), thuốc bám lớp mặt tốt hơn, an toàn hơn cho cây trồng lâu năm rễ sâu, nhưng điều đó không loại bỏ nguy cơ suy thoái cấu trúc nếu lạm dụng.

6. Các chống chỉ định và khuyến cáo khác ghi nhận trên thế giới

Ngoài ba vấn đề chính, nhãn thuốc và cơ quan quản lý ở nhiều nước còn ghi nhận hàng loạt chống chỉ định và điều kiện bắt buộc. Đây là phần giúp bài viết đầy đủ và tăng độ tin cậy khi tư vấn.

Chỉ dùng cho cây đã định hình, vỏ thân đã hóa nâu. Nhãn Mỹ yêu cầu chỉ phun lên thân có vỏ nâu trưởng thành, đã hóa bần; tránh mọi tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với lá, vỏ xanh, rễ hoặc quả vì có thể gây hại cục bộ hoặc chết cây. Tại Việt Nam, nhãn Becano yêu cầu cây trên 2 năm tuổi và không phun trực tiếp lên cây trồng.

Không dùng nơi có rễ lộ, khe nứt, rãnh, chỗ trũng. Nhãn ghi rõ không áp dụng nơi có rễ lộ thiên, kênh hở hoặc chỗ trũng có thể đưa thuốc vào vùng rễ. Bề mặt đất nơi phun không nên có khe nứt.

Hạn chế tưới ngập và tưới ngay sau phun. Nhãn Mỹ: không tưới ngập vườn cây ăn quả hạch, quả táo lê, nho, cây có hạt, ô liu trong vòng 60 ngày sau phun; không tưới (ngoài tưới ngập) trong vòng 48 giờ sau phun. Bề mặt đất khô lúc phun và trong 48 giờ sau đó là tối ưu để thuốc bám hạt đất, tránh di chuyển xuống rễ.

Giới hạn luân canh dài và yêu cầu trồng thử. Chỉ được trồng lại hoặc luân canh sang cây có trong danh mục nhãn trong vòng 24 tháng sau lần phun cuối; một số nhãn quy định tối thiểu 22 tháng trước khi luân canh sang cây khác. Với nhãn dùng cho đồng cỏ chăn thả, trước khi trồng cây luân canh bắt buộc phải làm khảo nghiệm sinh học đồng ruộng (field bioassay) bằng cách trồng thử dải cây định canh cho tới trưởng thành. Đây là chống chỉ định quan trọng thường bị bỏ qua ở Việt Nam.

Độc cao với sinh vật thủy sinh, phải có vùng đệm. US EPA xếp indaziflam là độc cao với cá nước ngọt và cá vùng cửa sông, độc trung bình đến cao với động vật không xương sống vùng cửa sông. Thuốc bền trong môi trường nước (DT50 hệ nước-trầm tích có thể tới hàng trăm ngày). Nhãn Mỹ yêu cầu vùng đệm 25 feet (khoảng 7,6 m) với ao, hồ, sông, suối, đất ngập nước; nhãn New Zealand yêu cầu không phun trong phạm vi 2 m quanh vực nước và không phun vào nước. Nhãn Việt Nam ghi "rất độc với sinh vật thủy sinh" và khuyến cáo không phun gần ruộng lúa hoặc hệ thống mương dẫn nước vào ruộng lúa.

Cảnh báo nước ngầm và nước mặt. Nhãn Mỹ có cả khuyến cáo nước mặt (nguy cơ cao đi vào nước mặt qua dòng chảy nhiều tháng sau phun, nhất là đất thoát nước kém, mực nước ngầm nông) và nước ngầm (có thể ngấm xuống nước ngầm ở đất thấm nước, mực nước ngầm nông). Các chất chuyển hóa linh động (FDAT, diaminotriazine) làm tăng mối lo này.

Chỉ phun bằng thiết bị mặt đất. Nhãn Mỹ cấm phun bằng máy bay, cấm phun qua hệ thống tưới (chemigation), cấm phun điểm quanh cây mong muốn; yêu cầu phun bằng thiết bị mặt đất với vòi tạo hạt thô để giảm trôi dạt. (Lưu ý: quy định này thay đổi theo quốc gia và theo thời gian, cần tra cứu nhãn hiện hành tại địa phương.)

Không làm xáo trộn đất sau phun. Nhãn Becano và nhãn quốc tế đều nhấn mạnh không dọn cỏ, cào, xới, làm xáo trộn mặt đất sau khi phun, để tránh phá vỡ lớp thuốc và khơi thông đường cho thuốc di chuyển do xói mòn gió, nước.

Về tình trạng pháp lý: cần lưu ý indaziflam không được đăng ký sử dụng đồng đều ở mọi khu vực. Ngoài ra, tại Hoa Kỳ đã xuất hiện tranh luận của một số tổ chức môi trường (ví dụ về việc sử dụng trên đất công) liên quan đến độ tồn lưu dài, tác động lên hệ vi sinh vật và sinh vật không mục tiêu. Đây là các quan ngại đang tranh luận, mức độ nghiêm trọng chưa được đồng thuận khoa học, nên cần phân biệt với các chống chỉ định đã được ghi trên nhãn chính thức nêu ở trên.

7. Khuyến cáo sử dụng an toàn trong điều kiện Việt Nam

Từ toàn bộ phân tích, có thể rút ra một số nguyên tắc thực hành để tận dụng ưu điểm "một lần phun" mà hạn chế rủi ro chai đất và gây hại:

Chỉ dùng đúng danh mục đăng ký: cà phê, cao su, chè, thanh long, cam là cây lâu năm trên 2 năm tuổi, bộ rễ đã ăn sâu. Không dùng cho cây rễ nông như nho, cây non, cây mới trồng.

Ưu tiên đất bằng, giàu hữu cơ; tránh đất dốc và đất cát. Trên đất đỏ bazan tơi xốp giàu hữu cơ, thuốc bám lớp mặt tốt và an toàn hơn. Trên đất dốc, đất cát, đất nghèo hữu cơ, nguy cơ rửa trôi và xói mòn cao, nên hạn chế hoặc không dùng.

Chống chai đất bằng quản lý che phủ. Vì nguy cơ chai đất đến từ việc giữ mặt đất trần trụi dài ngày, có thể giảm thiểu bằng cách duy trì thảm phủ ở hàng giữa (cỏ được kiểm soát chiều cao thay vì diệt trắng), bổ sung tàn dư hữu cơ, ép xanh, và không lạm dụng phun trắng toàn vườn năm này qua năm khác. Chỉ xử lý băng gốc hàng cây thay vì phun toàn bộ diện tích là một cách cân bằng.

Kiểm soát nước sau phun. Phun khi đất đủ ẩm nhưng bề mặt không đọng nước; tránh phun ngay trước mưa lớn; không tưới đẫm hoặc tưới ngập ngay sau phun; không phun nơi có khe nứt, rãnh, chỗ trũng.

Bảo vệ nguồn nước. Không phun gần ao, hồ, sông, suối, mương dẫn nước vào ruộng lúa; giữ vùng đệm với vực nước; tuyệt đối không đổ rửa dụng cụ xuống nguồn nước vì thuốc rất độc với thủy sinh.

Tôn trọng thời gian luân canh. Nếu có kế hoạch tái canh hoặc chuyển đổi cây trồng, cần tính đến độ tồn lưu dài của thuốc và giới hạn luân canh; trồng thử một dải nhỏ để đánh giá trước khi trồng đại trà là biện pháp thận trọng.

8. Kết luận

Các cảnh báo quanh Indaziflam (Becano 500SC) không phải tin đồn vô căn cứ, nhưng cũng không nên hiểu thành "thuốc độc hại tuyệt đối". Bản chất vấn đề nằm ở ba đặc tính: cơ chế phổ rộng diệt mọi hạt nảy mầm, độ tồn lưu dài nhiều tháng đến vài năm, và tính linh động tăng mạnh trên đất cát nghèo hữu cơ.

Từ đó suy ra: hiện tượng "chai đất" là hệ quả gián tiếp của kiểu canh tác giữ đất trần trụi dài ngày chứ không phải tác động hóa học trực tiếp; cảnh báo với cây nho hợp lý do rễ nông cộng vùng trồng đất cát cộng ngoài danh mục đăng ký; còn chống chỉ định với đất dốc và đất cát đến thẳng từ nhãn thuốc quốc tế vì nguy cơ chảy tràn, xói mòn và rửa trôi xuống vùng rễ. Bên cạnh đó là loạt điều kiện bắt buộc khác về luân canh, bảo vệ nguồn nước, tránh tiếp xúc rễ và vỏ xanh.

Dùng đúng cây, đúng đất, đúng cách quản lý che phủ và nước, indaziflam là công cụ trừ cỏ hiệu quả, tiết kiệm công. Dùng sai điều kiện, nó có thể góp phần suy thoái đất, gây hại cây trồng và ô nhiễm nguồn nước. Sự khác biệt nằm ở người sử dụng.

blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img
blog-img