Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Topbuta 600EC 🧪 Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 250g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 22 | Titanicone 760WP 🧪 Azoxystrobin 50g/kg + Difenoconazole 150g/kg + Sulfur 560g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/kg + Difenoconazole 150g/kg + Sulfur 560g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 23 | Titanicone 327SC 🧪 Azoxystrobin 20.1g/l + Difenoconazole 12.6g/l + Sulfur 249.3g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20.1g/l + Difenoconazole 12.6g/l + Sulfur 249.3g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 24 | Tilrice 410EC 🧪 Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250 g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 25 | Tecogold 601EC 🧪 Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 26 | Tecogold 508SC 🧪 Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 27 | Tecogold 272WP 🧪 Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 28 | Surio 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 29 | Supervery 50WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 30 | Superjet 25EC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 31 | Superjet 110SC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 32 | Supergold 425SC 🧪 Difenoconazole 25g/l + Tricyclazole 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 25g/l + Tricyclazole 400g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 33 | Supergold 300WP 🧪 Difenoconazole 30g/kg + Tricyclazole 270g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 30g/kg + Tricyclazole 270g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 34 | Supergold 266ME 🧪 Difenoconazole 265.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 265.5g/l + Tricyclazole 0.5g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 35 | Superdan 6GR 🧪 Metaldehyde 4.5% + Carbaryl 1.5%🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ ốc | Metaldehyde 4.5% + Carbaryl 1.5% | Thuốc trừ ốc | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 36 | Sunsuper 0.5SL 🧪 Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide (Adenylic acid, guanylic acid, cytidylic acid, Uridylic acid) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 37 | Sunshi 21WP 🧪 Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 38 | Sunner 40WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 39 | Subaygold 4.5SL 🧪 Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 40 | Subaygold 3.8GR 🧪 Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc điều hòa sinh trưởng | Nucleotide 0.4 g/kg + Humic acid 3.4 g/kg | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |