Công ty TNHH An Nông
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
Danh sách sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật của Công ty TNHH An Nông được cấp phép lưu hành tại Việt Nam.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Run life 15WG 🧪 Ethoxysulfuron (min 94 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Ethoxysulfuron (min 94 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 62 | Rovannong 750WG 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 63 | Rovannong 50 WP 🧪 Iprodione🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 64 | Rovannong 250SC 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 65 | Rinup 50WP 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 66 | Rinup 50EC 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 67 | Rinhmyn 680WP 🧪 Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Metalaxyl 40g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 68 | Poly annong 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 69 | Poly annong 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 70 | Poly annong 250EC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 71 | Piano 18EW 🧪 Eugenol🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Eugenol | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 72 | PER annong 500EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 73 | PER annong 100EW 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 74 | Paxen - annong 500WG 🧪 Quinclorac (min 99 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Quinclorac (min 99 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 75 | Paxen - annong 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 76 | Ozawa 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 77 | Ozawa 250SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 200g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 78 | Osioi 800.8WP 🧪 Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 79 | Onzinsuper 225WP 🧪 Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 80 | Onecheck 750WP 🧪 Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |