Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2401 | Proof 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 2402 | Promot Plus WP 🧪 Trichoderma spp🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Trichoderma spp | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2403 | Promot Plus SL 🧪 Trichoderma koningii 3.107 bào tử/g + Trichoderma harzianum 2.107 bào tử/g🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Trichoderma koningii 3.107 bào tử/g + Trichoderma harzianum 2.107 bào tử/g | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 2404 | Promite 730EC 🧪 Propargite🏢 Công ty CP SX và TM Hà TháiThuốc trừ sâu | Propargite | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Hà Thái |
| 2405 | Promectin 5.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 2406 | Promectin 100WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Việt |
| 2407 | Promathion 55WG 🧪 Azadirachtin 3g/kg + Emamectin benzoate 52g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3g/kg + Emamectin benzoate 52g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2408 | Promathion 25EC 🧪 Azadirachtin 3 g/l + Emamectin benzoate 22 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Azadirachtin 3 g/l + Emamectin benzoate 22 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 2409 | Prolinate 65.4EC 🧪 Molinate 327g/l + Propanil 327g/l🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Molinate 327g/l + Propanil 327g/l | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 2410 | Prohed 400EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông tín AG |
| 2411 | ProGibb 40%SG 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 2412 | ProGibb 10SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 2413 | Proger 20WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 2414 | Profit 40EC 🧪 Profenofos🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ sâu | Profenofos | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |
| 2415 | Profiler 711.1WG.... 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2416 | Profiler 711.1WG. 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2417 | Profiler 711.1WG 🧪 Fluopicolide (min 97%) 44.4 g/kg + Fosetyl alumilium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide (min 97%) 44.4 g/kg + Fosetyl alumilium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2418 | Profiler 711.1 WG. 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2419 | Profiler 711.1 WG 🧪 Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ bệnh | Fluopicolide 44.4 g/kg + Fosetyl-aluminium 666.7 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 2420 | Profezin 400SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |