Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3981 | Kanbai 50WP 🧪 Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 3982 | Kanavil 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 3983 | Kanaka 50SC 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3984 | Kanaka 405WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3985 | Kamycinusa 76WP 🧪 Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3986 | Kamycinusa 75SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3987 | Kamycinjapane 80WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3988 | Kamycinjapane 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3989 | Kamup 150SL 🧪 Glufusinate ammonium🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà NộiThuốc trừ cỏ | Glufusinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 3990 | Kamsu 8WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3991 | Kamsu 2SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3992 | Kammuri 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 3993 | Kaminusavb 13WG 🧪 Kasugamycin 10% + Zhongshengmycin 3%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10% + Zhongshengmycin 3% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 3994 | Kaminone 22WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 3995 | Kaminone 17SL 🧪 Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 3996 | Kamilaic 42SL 🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 3997 | Kamikaze 10WG. 🧪 Emamectin benzoate 4% + Flubendiamide 6%🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4% + Flubendiamide 6% | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 3998 | Kamikaze 10WG 🧪 Emamectin benzoate 4% + Flubendiamide 6%🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4% + Flubendiamide 6% | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 3999 | Kamaras 50EC 🧪 Acetochlor🏢 Công ty CP VTNN Việt NôngThuốc trừ sâu | Acetochlor | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Việt Nông |
| 4000 | Kamai 730EC 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |