Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4061 | Hamaize 50WP 🧪 Atrazine 40% + Mesotrione 10%🏢 Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine 40% + Mesotrione 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Hóa chất Công nghệ cao Việt Nam |
| 4062 | Hama 250SC 🧪 Chlorfluazuron🏢 Công ty CP BVTV ATCThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV ATC |
| 4063 | Halyfoxim 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 4064 | Haly super 450WP 🧪 Bensulfuron methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ cỏ | Bensulfuron methyl 100g/kg + Cyhalofop butyl 50g/kg + Quinclorac 300g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 4065 | Halt 5%WP (32000 IU/mg) 🧪 Bacillus thuringiensis var. Kurstaki🏢 Công ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh ThịnhThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var. Kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh |
| 4066 | Halphos 56% Tablet 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Công ty CP Trừ mối khử trùng Hà NộiThuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty CP Trừ mối khử trùng Hà Nội |
| 4067 | Halosuper 250WP 🧪 Halosulfuron methyl (min 95%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Halosulfuron methyl (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 4068 | Halosun 450CS 🧪 Pendimethalin🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | Pendimethalin | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 4069 | Halo-lion 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Công ty CP Hóa Chất NN Hà LongThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Chất NN Hà Long |
| 4070 | Halo Farm 40SC 🧪 Pyrimethanil🏢 Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà LongThuốc trừ bệnh | Pyrimethanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Long |
| 4071 | Hallmark 150SL 🧪 Glufosinate ammonium 13.5% w/w🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 13.5% w/w | Thuốc trừ cỏ | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 4072 | Halaquat 20SL 🧪 Diquat dibromide🏢 Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà LanThuốc trừ cỏ | Diquat dibromide | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan |
| 4073 | Halanmizin 55SC 🧪 Atrazine 50% + Mesotrione 5%🏢 Công ty CP Hóa chất NN Hà LanThuốc trừ cỏ | Atrazine 50% + Mesotrione 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất NN Hà Lan |
| 4074 | Halanglufo 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà LanThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Lan |
| 4075 | Hakivil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Đầu tư VTNN Sài GònThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn |
| 4076 | Hakiray 20WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 4077 | Hakigold 50SC 🧪 Chromafenozide🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Chromafenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 4078 | Haihamec 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH SX TM Hải HằngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM Hải Hằng |
| 4079 | Haifangmeisu 5WP 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH SX TM DV Thu LoanThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan |
| 4080 | Haifangmeisu 10WG 🧪 Validamycin (Validamycin A) (min 40 %)🏢 Công ty TNHH SX TM DV Thu LoanThuốc trừ bệnh | Validamycin (Validamycin A) (min 40 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan |