Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6681 | Anbas 200WP 🧪 Fenobucarb 5g/kg + Isoprocarb 195g/kg🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Fenobucarb 5g/kg + Isoprocarb 195g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 6682 | Anba 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 6683 | ANB52 Super 100EC 🧪 Liuyangmycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Liuyangmycin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6684 | Anb40 Super 22.2WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 6685 | Anb40 Super 1.8EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH MTV Gold OceanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Gold Ocean |
| 6686 | An huy (8000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 6687 | Amylatop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty TNHH SX & KD Tam NôngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & KD Tam Nông |
| 6688 | Amwilusa 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 6689 | Amtivo 75WG 🧪 Trifloxystrobin 25% + Tebuconazole 50%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên BìnhThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 25% + Tebuconazole 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 6690 | Amtech 100EW. 🧪 Anacardic acid🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Anacardic acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6691 | Amtech 100EW 🧪 Anacardic acid 100 g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Anacardic acid 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 6692 | Amsipilan 20SP 🧪 Acetamiprid (min 97%)🏢 Công ty TNHH Việt Hoá NôngThuốc trừ sâu | Acetamiprid (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 6693 | Amphoxim 25EC 🧪 Fenvalerate 6.25%w/w + Phoxim 18.75%w/w🏢 Công ty CP Hóa nông AMCThuốc trừ sâu | Fenvalerate 6.25%w/w + Phoxim 18.75%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa nông AMC |
| 6694 | Amosate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên BìnhThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 6695 | Ammeri 150EC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 6696 | Ammate® 30WG 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 6697 | Ammate® 150EC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 6698 | Amity top 500SG 🧪 Azoxystrobin 250 g/kg + Difenoconazole 250 g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250 g/kg + Difenoconazole 250 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6699 | Amity top 500SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6700 | Amitop 450SC 🧪 Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 200 g/l🏢 Công ty TNHH TM GrevoThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 200 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Grevo |