Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 861 | Thomor-TAT 100SC 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 862 | Thizomite 200EC 🧪 Hexythiazox🏢 Shanghai Synagy Chemicals Company LimitedThuốc trừ sâu | Hexythiazox | Thuốc trừ sâu | Shanghai Synagy Chemicals Company Limited |
| 863 | Thizomi 200EC 🧪 Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/l🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/l | Thuốc trừ sâu | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd. |
| 864 | Thipro 550EC 🧪 Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ sâu | Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 865 | Thionova 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 866 | Thiocis 150GR 🧪 Saponin🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 867 | Thio.dx 75WP 🧪 Thiodicarb (min 96 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Thiodicarb (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 868 | Thiết Giáp 8.9SL 🧪 Cyromazine🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 869 | Thiazol 44.9SE 🧪 Propiconazole 10.7% + Tricyclazole 34.2%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên BìnhThuốc trừ bệnh | Propiconazole 10.7% + Tricyclazole 34.2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 870 | Thianzole 12.5EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 871 | Thiamax 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 872 | Thecyp 350SE 🧪 Cyproconazole 50g/l + Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 50g/l + Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông tín AG |
| 873 | Thaxonil 500WP 🧪 Fludioxonil🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Fludioxonil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 874 | Thanstar 50WP 🧪 Prochloraz-Manganese complex🏢 Công ty CP SX TM DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Prochloraz-Manganese complex | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
| 875 | Thanos 2.9SC 🧪 Abamectin aminomethyl 0.9% (Emamectin benzoate 1%) + Lufenuron 2%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp New SeasonThuốc trừ sâu | Abamectin aminomethyl 0.9% (Emamectin benzoate 1%) + Lufenuron 2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 876 | Thanny 40SC 🧪 Dimethomorph 35%+ Metalaxyl-M 5%🏢 Công ty CP KT NN I.FIThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 35%+ Metalaxyl-M 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP KT NN I.FI |
| 877 | Thanatox 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 878 | Thanasat 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 879 | Thần Địch Trùng 200WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Nam Nông PhátThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Nông Phát |
| 880 | Thần Công Gold 39WP 🧪 Buprofezin 22% + Imdacloprid 17%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Buprofezin 22% + Imdacloprid 17% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |