Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3901 | Kích phát tố lá, hạt Thiên Nông GA-3 🧪 ANA, 1 NAA 2% + ß Naphtoxy acetic axid 0.5% + Gibberellic acid GA 3 0.1%🏢 Công ty Hóa phẩm Thiên nôngThuốc điều hòa sinh trưởng | ANA, 1 NAA 2% + ß Naphtoxy acetic axid 0.5% + Gibberellic acid GA 3 0.1% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty Hóa phẩm Thiên nông |
| 3902 | Kích phát tố hoa - trái Thiên Nông . 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty Hóa phẩm Thiên nôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty Hóa phẩm Thiên nông |
| 3903 | Khủng 100WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3904 | Khongray 54WP 🧪 Acetamiprid 24% + Buprofezin 30%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Acetamiprid 24% + Buprofezin 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3905 | Khong Lo Fen 440 SL 🧪 Bentazone 360g/l + Acifluorfen 80g/l🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Bentazone 360g/l + Acifluorfen 80g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3906 | Khong lo 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3907 | Khabib 250EC 🧪 Prochloraz🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Prochloraz | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3908 | Keyword 10SL 🧪 Imidacloprid🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Imidacloprid | Thuốc trừ sâu | FarmHannong Co., Ltd. |
| 3909 | Keyrole Xtra 50WG. 🧪 Clothianidin🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Clothianidin | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3910 | Keyrole Xtra 50WG 🧪 Clothianidin🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Clothianidin | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3911 | Key Rate 200WP 🧪 Diphacione🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ chuột | Diphacione | Thuốc trừ chuột | Công ty CP S New Rice |
| 3912 | Kexim 50WG 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 3913 | Kexim 30WP 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Gap AgroThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Gap Agro |
| 3914 | Kevlar 44SC 🧪 Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4%🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 3915 | Keviar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 3916 | Ketomium 1.5 x 106 cfu/g bột 🧪 Chaetomium cupreum🏢 Viện Di truyền Nông nghiệpThuốc trừ bệnh | Chaetomium cupreum | Thuốc trừ bệnh | Viện Di truyền Nông nghiệp |
| 3917 | Ketiram 60WP 🧪 Kresoxim-methyl 10% + Metiram 50%🏢 Công ty TNHH Golden Bells Việt NamThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl 10% + Metiram 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Golden Bells Việt Nam |
| 3918 | Kesoximusa 30SC. 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 3919 | Kesoximusa 30SC 🧪 Kresoxim-methyl🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Kresoxim-methyl | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 3920 | Kerala 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX GNC |