Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3921 | Kepler 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 3922 | Kenvil 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 3923 | Kentak 10SC 🧪 Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Được Mùa |
| 3924 | Kennedy 75WP 🧪 Tricyclazole🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ bệnh | Tricyclazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 3925 | Kenji 30EC 🧪 Pyribenzoxim (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Vỹ TâmThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm |
| 3926 | Kenbast 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Kenso Corporation (M) Sdn BhdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Kenso Corporation (M) Sdn Bhd |
| 3927 | Kempo 790SC 🧪 Azoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 3928 | Kelpak SL 🧪 Auxins 11 mg/l + Cytokinins 0.031mg/l + Gibberellic 0.6mg/l🏢 Công ty TNHH Việt Hoá NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Auxins 11 mg/l + Cytokinins 0.031mg/l + Gibberellic 0.6mg/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 3929 | Kelme 300SC 🧪 Boscalid 200 g/l + Kresoxim-methyl 100 g/l🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid 200 g/l + Kresoxim-methyl 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 3930 | Kelion 50WG 🧪 Orthosulfamuron (min 98%)🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ cỏ | Orthosulfamuron (min 98%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 3931 | Keepool 20SC 🧪 Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 16%🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 16% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 3932 | Kaza 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 3933 | Katonic-TSC 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3934 | Kato 51EC 🧪 Pyribenzoxim🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3935 | Katifos 440EC 🧪 Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 3936 | Katera 50EC 🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 3937 | Katedapha 25EC 🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)🏢 Công ty TNHH KD HC Việt Bình PhátThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH KD HC Việt Bình Phát |
| 3938 | Kata-top 600SC 🧪 Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 3939 | Katana 20SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 3940 | Katamin 3SL | — | — | — |